baking hot

Học thuật
Thân thiện
baking hot

The sun is baking hot on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nóng, nóng như trong : Dùng để mô tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ nóng, khô oi bức, giống như hơi nóng tỏa ra từ một nướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It's baking hot outside today. (Hôm nay bên ngoài trời nóng như trong .)
    • We had to cancel the picnic because it was baking hot. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại trời quá nóng.)
    • The desert sand was baking hot under the midday sun. (Cát sa mạc nóng rát dưới ánh mặt trời giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baking hot weather": thời tiết nóng như thiêu như đốt.
    • The city is experiencing a week of baking hot weather. (Thành phố đang trải qua một tuần thời tiết nóng như thiêu.)
  • "baking hot day": một ngày nóng bức khủng khiếp.
    • Yesterday was a baking hot day, with temperatures reaching 40°C. (Hôm qua một ngày nóng bức, nhiệt độ lên tới 40°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Baking (adj): có thể đứng một mình trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự nóng bức.
    • It's baking in here! (Ở đây nóng quá!)
  • Scorching (hot) (adj): nóng cháy da, nóng rát (nghĩa tương tự).
  • Sweltering (hot) (adj): oi bức, ngột ngạt nóng (nhấn mạnh độ ẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Blazing hot: nóng như lửa đốt.
  • Roasting hot: nóng như bị quay, nóng rang.
  • Sizzling hot: nóng đến mức xèo xèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ 'baking hot')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'baking hot' một cách cố định)

baking hot

The sun is baking hot on the sandy beach.

Adjective
  1. nóng như trong , rất nóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự